Đặt ống thông gián đoạn được chia thành đặt ống thông ngắt quãng vô trùng và đặt ống thông ngắt quãng sạch (CIC). Năm 1971, Lapides ứng dụng CIC vào điều trị rối loạn chức năng bài tiết bàng quang ở bệnh nhân chấn thương tủy sống (SCI), đạt kết quả lâm sàng tốt.
CIC đề cập đến phương pháp đưa ống thông tiểu qua niệu đạo vào bàng quang đều đặn trong điều kiện sạch sẽ, cho phép bàng quang thải nước tiểu thường xuyên. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng đối với những bệnh nhân rối loạn chức năng tiết niệu do thần kinh, việc áp dụng CIC lâu dài có thể loại bỏ sự bất tiện của việc đặt ống thông tiểu và giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) và các biến chứng khác, giúp bệnh nhân sống lâu hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vì vậy, CIC đã trở thành phương pháp quản lý tiết niệu khoa học được công nhận hiện nay cho bệnh nhân SCI.
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán UTI
1.1 Sốt
1.2 Kiểm tra nước tiểu định kỳ: bạch cầu > 10 trên trường năng lượng cao
1.3 Nuôi cấy vi khuẩn cho thấy vi khuẩn gây bệnh và số lượng vi khuẩn > 10 CFU/mL
Tiêu chuẩn chẩn đoán vi khuẩn niệu như sau: lấy 0,1 mL nước tiểu giữa dòng, cấy vào đĩa có đường kính 9 cm, ủ ở nhiệt độ 37 độ C trong hộp ấm trong 24 giờ để đếm vi khuẩn. Nếu số lượng vi khuẩn > 30.000 CFU/mL thì được coi là vi khuẩn niệu.
Vi khuẩn niệu không triệu chứng đề cập đến kết quả cấy nước tiểu dương tính hoặc xét nghiệm nước tiểu thường quy, nhưng bệnh nhân không có số lượng bạch cầu tăng cao hoặc sốt và các dấu hiệu nhiễm trùng khác.
2. Phân tích các yếu tố lây nhiễm liên quan đến CIC
2.1 Nghiên cứu bệnh lý
Trong điều kiện bình thường, hệ tiết niệu là môi trường vô trùng. Do việc đặt hoặc giữ lại ống thông tiểu, vi khuẩn gây bệnh bên ngoài có thể được đưa vào; đồng thời, do chức năng phòng vệ cơ học tại chỗ bị rối loạn, sức đề kháng của niêm mạc niệu đạo đối với vi khuẩn gây bệnh bị suy yếu khiến vi khuẩn gây bệnh dễ dàng ngược dòng vào hệ tiết niệu và gây nhiễm trùng. Theo dữ liệu liên quan, tỷ lệ thành phần của vi khuẩn gây bệnh gây nhiễm trùng từ cao đến thấp là trực khuẩn gram âm, cầu khuẩn gram dương và nấm. Trong số đó, Escherichia coli, Candida albicans và Staphylococcus cholermidis là những vi khuẩn gây bệnh chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu. Hiện tượng nhiễm nhiều loại vi khuẩn trên một bệnh nhân cũng rất phổ biến. Do đó, trong quá trình thực hiện điều dưỡng CIC, ngoài việc liên tục theo dõi sự xuất hiện của vi khuẩn niệu, các loại thuốc kháng khuẩn cũng nên được lựa chọn hoặc thay thế theo kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm của thuốc trong phòng thí nghiệm để tránh những thay đổi thường xuyên của hệ vi khuẩn.
2.2 Vật liệu và mô hình ống thông tiết niệu CIC
2.2.1 Vật liệu ống thông tiết niệu CIC
Trong thực hành lâm sàng, các thiết bị y tế cấy ghép khác nhau trong cơ thể, chẳng hạn như ống thông tiểu, ống thông tĩnh mạch sâu và đặt nội khí quản, có xu hướng hình thành màng sinh học vi khuẩn (màng sinh học, BM) trên bề mặt của chúng, dẫn đến nhiễm trùng liên quan đến ống thông. Sự hình thành màng sinh học trên bề mặt ống thông tiểu là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng liên quan đến ống thông tiểu. Hiện nay, có nhiều loại vật liệu làm ống thông tiểu, bao gồm cao su, mủ cao su, nhựa hoặc silicone. Các nghiên cứu cho thấy nhiễm trùng đường tiết niệu xảy ra ở 22% bệnh nhân sử dụng ống thông tiểu bằng cao su, trong khi tỷ lệ này chỉ là 2% đối với ống thông tiểu bằng silicon. Li Pengxiang và cộng sự. đã chứng minh rằng ống thông tiểu bằng silicon có khả năng tương thích mô tốt, đầu cứng, tạo điều kiện cho việc đưa vào trơn tru, thành mềm ít gây kích ứng niêm mạc và độc tính rất thấp. Ống thông tiểu bằng cao su được xử lý bằng silicon và ống thông tiểu bằng nhựa có độc tính vừa phải; cao su, đặc biệt là ống thông tiểu bằng cao su trắng có độc tính tương đối cao.
2.2.2 Mô hình ống thông tiết niệu CIC
Nếu ống thông tiểu quá dày có thể làm tăng kích ứng niệu đạo hoặc bàng quang, gây khó chịu và co thắt bàng quang; nếu quá mỏng dễ bị tắc dẫn đến khả năng thoát nước kém và tắc nghẽn niệu đạo. Đây là những yếu tố tiềm ẩn góp phần vào sự xuất hiện của UTI. Vì vậy, chúng ta nên lựa chọn mẫu ống thông tiểu phù hợp tùy theo tình trạng cụ thể.
2.3 Quy trình hoạt động của CIC
Là một thủ tục xâm lấn, CIC thực sự cung cấp một con đường cho vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể. Vì vậy, trong quá trình đặt ống thông, điều cần thiết là phải giữ cho khu vực này sạch sẽ và loại bỏ mọi con đường tiềm ẩn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Đây chắc chắn là một trong những bước quan trọng trong việc ngăn ngừa sự xuất hiện của nhiễm trùng đường tiết niệu. Mặt khác, khi thực hiện phẫu thuật CIC phải thực hiện nhẹ nhàng vì sự kích thích cơ học của ống thông có thể làm tổn thương niêm mạc niệu đạo và dễ dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu dưới.
2.4 Đo lượng nước tiểu dư
Lượng nước tiểu tồn dư quá nhiều khiến bàng quang ở trạng thái không rỗng kéo dài là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở bệnh nhân mắc SCI. Việc điều chỉnh và kiểm soát thời gian đặt ống thông ngắt quãng phải dựa trên tình hình lượng nước tiểu tồn dư để ngăn ngừa nhiễm trùng do ứ đọng nước tiểu lâu ngày trong bàng quang.
2.5 Hệ thống miễn dịch của cơ thể
Nhiễm trùng do CIC gây ra cũng liên quan chặt chẽ đến khả năng miễn dịch của chính bệnh nhân. Một số bệnh nhân là người già, sức khỏe yếu, chức năng miễn dịch kém hoặc mắc các bệnh tiềm ẩn khác như bệnh hô hấp mãn tính, tiểu đường. Trong quá trình thực hiện CIC, những bệnh nhân này dễ bị nhiễm khuẩn niệu.
Nội dung của bài viết này có nguồn gốc từ internet. Tác giả không chịu trách nhiệm về nó. Nếu không được phép, việc sao chép bị nghiêm cấm.