1.8 Để toàn bộ nước tiểu chảy vào bồn cầu hoặc thùng chứa.
1.9 Khi ngừng tiểu, từ từ rút ống thông ra. Nước tiểu sẽ tiếp tục chảy và bị tống ra ngoài cho đến khi không còn nước tiểu nữa.
1.10Cho trẻ vệ sinh thật kỹ dương vật, đưa bao quy đầu về vị trí ban đầu rồi rửa tay.
2. Những lưu ý quan trọng khác:
Kiểm tra màu sắc, mùi và độ trong của nước tiểu. Đây có thể dùng làm chỉ số để chẩn đoán nhiễm trùng và các bệnh khác. Nếu có bất kỳ thay đổi nào trong nước tiểu, bạn phải thông báo cho bác sĩ hoặc y tá về điều đó.
Ghi lại lượng nước tiểu mà con bạn thải ra. Thông tin này có thể hỗ trợ bác sĩ và y tá làm việc với bạn để lập lịch trình sinh hoạt thường xuyên phù hợp cho con bạn.
3. Các vấn đề có thể xảy ra
3.1 Ống thông không hoạt động bình thường. Trong quá trình đặt ống thông, nếu trẻ không thả lỏng cơ thắt niệu đạo thì ống thông sẽ đóng lại. Nếu trẻ không thể đặt ống thông thì ngay cả khi trẻ thấy thoải mái, bạn cũng cần liên hệ với bác sĩ hoặc y tá.
3.2 Ống thông gây chảy máu. Trong quá trình đặt ống thông, đôi khi có thể xuất hiện những giọt máu nhỏ xung quanh ống thông. Nếu tần suất không cao và vấn đề không nghiêm trọng, bạn nên thông báo cho bác sĩ hoặc y tá.
3.3 Nếu nước tiểu có vẻ nhiễm trùng và trẻ bị sốt. Nếu trẻ bị sốt và nước tiểu bắt đầu đục và có mùi hôi thì bạn phải liên hệ ngay với bác sĩ.
3.4 Nếu nước tiểu có vẻ nhiễm trùng nhưng trẻ không sốt. Nếu nước tiểu bắt đầu đục và có mùi hôi nhưng trẻ không sốt thì nên cho trẻ uống nhiều nước hơn. Đảm bảo rằng trẻ được đặt ống thông đúng cách. Nếu trẻ có dấu hiệu sốt hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
4. Thực hiện CIC 4 - 6 lần mỗi ngày
Hầu hết các bác sĩ khuyên nên thực hiện CIC 4 - 6 lần mỗi ngày, với số lượng chính xác tùy theo nhu cầu của trẻ. Khoảng cách không thực hiện CIC vào ban đêm không quá 8 giờ.
5. Lựa chọn kích thước ống thông phù hợp với trẻ
5.1Bác sĩ sẽ chuẩn bị một ống thông có kích thước chính xác phù hợp với trẻ.
5.2Độ dày của ống thông được đo bằng đơn vị gọi là tiếng Pháp (FR). Thông số kỹ thuật của ống thông được sử dụng để đặt ống thông sạch không liên tục nằm trong khoảng từ 5 đến 16 FR. Mô hình càng nhỏ thì ống thông càng mỏng.
5.3Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ khuyên bạn nên thay đổi kích thước ống thông. Ví dụ, nếu mất quá nhiều thời gian để làm trống bàng quang, điều đó cho thấy ống thông mà trẻ sử dụng quá mỏng.
6. Những vấn đề quan trọng khác
6.1Điều rất quan trọng là đảm bảo trẻ được đặt ống thông đúng thời gian và không bỏ sót bất kỳ bước nào. Thiết lập một lịch trình thường xuyên hàng ngày.
6.2Nếu ống thông rơi xuống đất, hãy thay ống thông khác.
6.3Cho trẻ uống nhiều nước để giúp nước tiểu chảy ra khỏi thận.
Nội dung của bài viết này có nguồn gốc từ internet. Tác giả không chịu trách nhiệm về nó. Nếu không được phép, việc sao chép bị nghiêm cấm.